nhìn chung
Định nghĩa
- Phó từ:
- Xét một cách tổng thể, bao quát: "nhìn chung" là một cụm từ dùng để đưa ra một nhận định, đánh giá dựa trên cái nhìn toàn diện, tổng quát về một sự việc, hiện tượng hoặc tình hình, sau khi đã xem xét các khía cạnh khác nhau.
- Nói chung, đại thể: Cụm từ này thường được dùng để bắt đầu một câu nhận xét mang tính khái quát, chỉ ra xu hướng chính hoặc kết luận chung, trong khi có thể thừa nhận vẫn tồn tại những trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nhìn chung, tình hình kinh tế năm nay có nhiều chuyển biến tích cực. (Xét một cách tổng thể, tình hình kinh tế năm nay có nhiều chuyển biến tích cực.)
- Chất lượng sản phẩm nhìn chung là đạt yêu cầu. (Chất lượng sản phẩm, nói chung, là đạt yêu cầu.)
- Nhìn chung thì học sinh trong lớp đều rất chăm chỉ. (Nói chung thì học sinh trong lớp đều rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhìn chung lại": Dùng để tóm tắt, tổng kết lại ý chính sau khi đã trình bày các chi tiết.
- Nhìn chung lại, dự án đã thành công về mặt kỹ thuật nhưng chưa hiệu quả về kinh tế. (Tóm lại, dự án đã thành công về mặt kỹ thuật nhưng chưa hiệu quả về kinh tế.)
"Có thể nói, nhìn chung...": Cấu trúc dùng để đưa ra nhận định một cách thận trọng, mang tính chủ quan của người nói.
- Có thể nói, nhìn chung chính sách mới đã nhận được sự đồng thuận. (Có thể nói, xét một cách tổng quát, chính sách mới đã nhận được sự đồng thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Nói chung (phó từ): Có nghĩa và cách dùng tương tự "nhìn chung", thường dùng trong văn nói.
- Nói chung, mọi việc đều ổn. (Nói chung, mọi việc đều ổn.)
Xét chung (phó từ): Nhấn mạnh hơn đến khía cạnh xem xét, đánh giá.
- Xét chung về mọi mặt, kết quả là khả quan. (Xét một cách chung về mọi mặt, kết quả là khả quan.)
Về đại thể (phó từ): Nhấn mạnh đến những nét chính, cốt yếu.
- Về đại thể, bản báo cáo đã phản ánh đúng thực trạng. (Về những nét chính, bản báo cáo đã phản ánh đúng thực trạng.)
Từ đồng nghĩa
- Về cơ bản: Về mặt căn bản, chủ yếu.
- Về tổng thể: Xét trên toàn bộ.
- Đại khái: Một cách khái quát, không đi vào chi tiết.
Các cụm từ liên quan
(Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể sử dụng "nhìn chung")